head lice
Định nghĩa
Danh từ: head lice (chấy rận trên đầu) là tình trạng da đầu bị nhiễm ký sinh trùng rận, gây ngứa ngáy và khó chịu. Đây là một bệnh lý thường gặp ở trẻ em, lây lan qua tiếp xúc trực tiếp đầu với đầu hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân như lược, mũ.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá trường học phát hiện chấy rận trên đầu một số trẻ em.)
- (Điều trị chấy rận trên đầu thường bao gồm các loại dầu gội đặc biệt.)
- (Con gái tôi mang chấy rận từ nhà trẻ về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have head lice": bị nhiễm chấy rận.
- If you have head lice, you need to treat the whole family. (Nếu bạn bị chấy rận, bạn cần điều trị cho cả gia đình.)
"a case of head lice": một ca nhiễm chấy rận.
- The doctor confirmed it was a mild case of head lice. (Bác sĩ xác nhận đó là một ca nhiễm chấy rận nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Louse (danh từ, số ít): con rận (ký sinh trùng).
- A single louse can lay many eggs. (Một con rận có thể đẻ nhiều trứng.)
- Lice (danh từ, số nhiều): rận (nhiều con).
- Lice are small insects that live on human hair. (Rận là loài côn trùng nhỏ sống trên tóc người.)
- Nits (danh từ): trứng rận.
- The comb helps remove nits from the hair. (Chiếc lược giúp loại bỏ trứng rận khỏi tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Pediculosis capitis: tên y khoa chính thức của bệnh chấy rận trên đầu.
- Pediculosis capitis is common in crowded environments. (Bệnh chấy rận trên đầu phổ biến trong môi trường đông đúc.)
- Scalp lice: một cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí da đầu.
- Scalp lice are different from body lice. (Rận da đầu khác với rận cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
- "nit-picking": chỉ trích vặt vãnh, soi mói (nghĩa bóng).
- Stop nit-picking every little mistake! (Đừng soi mói từng lỗi nhỏ nữa!)